cột lòng

cột lòng

Thủy thủ đang leo lên cột lòng để điều chỉnh buồm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột buồm chính trên tàu thuyền: "cột lòng" dùng trong ngành hàng hải, chỉ cột buồm cao nhất quan trọng nhất, thường nằmvị trí trung tâm của tàu.
    • Biểu tượng của sự vững chắc: Trong văn cảnh ẩn dụ, "cột lòng" có thể ám chỉ yếu tố trụ cột, nền tảng vững chắc của một hệ thống hay tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cột lòng của con tàu được làm bằng gỗ lim rất chắc chắn. (Cột buồm chính của tàu được chế tác từ gỗ lim bền vững.)
    • Thủy thủ phải leo lên cột lòng để kiểm tra buồm. (Người thủy thủ trèo lên cột buồm trung tâm để kiểm tra hệ thống buồm.)
  • Ẩn dụ:

    • Người cha cột lòng của gia đình. (Người cha trụ cột vững chắc, giữ gìn sự ổn định cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cột lòng" trong kỹ thuật hàng hải: Thường được dùng để chỉ cột buồm giữa, nơi gắn các dây cáp chính buồm lớn.

    • Cột lòng giữ vai trò quan trọng trong việc cân bằng tàu khi đi biển. (Cột buồm chính đảm bảo sự ổn định định hướng cho tàu.)
  • "cột lòng" trong văn hóa: Đôi khi được dùng để nói về sự kiên định, lòng trung thành.

    • Tình bạn ấy như cột lòng, không lay chuyển nổi. (Tình bạn đó vững chắc như cột buồm chính, không thể bị lung lay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cột buồm (danh từ): cột thẳng đứng trên tàu dùng để treo buồmđồng nghĩa với "cột lòng" trong ngữ cảnh hàng hải.

    • Cột buồm bị gãy trong bão. (Cột treo buồm đã bị hỏng do gió mạnh.)
  • Cột trụ (danh từ): cột chống đỡ, thường dùng trong kiến trúc hoặc ẩn dụ.

    • Người lãnh đạo cột trụ của tổ chức. (Người đứng đầu chỗ dựa chính của tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Cột chính: cột quan trọng nhất trong một hệ thống.
  • Trụ cột: yếu tố nền tảng, vững chắc.
Thành ngữ liên quan
  • Vững như cột lòng: rất vững chãi, không dễ bị lay chuyển.
    • Niềm tin của họ vào nhau vững như cột lòng. (Sự tin tưởng lẫn nhau của họ kiên cố bền vững.)