cột lòng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột buồm chính trên tàu thuyền: "cột lòng" dùng trong ngành hàng hải, chỉ cột buồm cao nhất và quan trọng nhất, thường nằm ở vị trí trung tâm của tàu.
- Biểu tượng của sự vững chắc: Trong văn cảnh ẩn dụ, "cột lòng" có thể ám chỉ yếu tố trụ cột, nền tảng vững chắc của một hệ thống hay tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cột lòng của con tàu được làm bằng gỗ lim rất chắc chắn. (Cột buồm chính của tàu được chế tác từ gỗ lim bền vững.)
- Thủy thủ phải leo lên cột lòng để kiểm tra buồm. (Người thủy thủ trèo lên cột buồm trung tâm để kiểm tra hệ thống buồm.)
Ẩn dụ:
- Người cha là cột lòng của gia đình. (Người cha là trụ cột vững chắc, giữ gìn sự ổn định cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cột lòng" trong kỹ thuật hàng hải: Thường được dùng để chỉ cột buồm giữa, nơi gắn các dây cáp chính và buồm lớn.
- Cột lòng giữ vai trò quan trọng trong việc cân bằng tàu khi đi biển. (Cột buồm chính đảm bảo sự ổn định và định hướng cho tàu.)
"cột lòng" trong văn hóa: Đôi khi được dùng để nói về sự kiên định, lòng trung thành.
- Tình bạn ấy như cột lòng, không gì lay chuyển nổi. (Tình bạn đó vững chắc như cột buồm chính, không thể bị lung lay.)
Biến thể và từ gần giống
Cột buồm (danh từ): cột thẳng đứng trên tàu dùng để treo buồm — đồng nghĩa với "cột lòng" trong ngữ cảnh hàng hải.
- Cột buồm bị gãy trong bão. (Cột treo buồm đã bị hỏng do gió mạnh.)
Cột trụ (danh từ): cột chống đỡ, thường dùng trong kiến trúc hoặc ẩn dụ.
- Người lãnh đạo là cột trụ của tổ chức. (Người đứng đầu là chỗ dựa chính của tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Cột chính: cột quan trọng nhất trong một hệ thống.
- Trụ cột: yếu tố nền tảng, vững chắc.
Thành ngữ liên quan
- Vững như cột lòng: rất vững chãi, không dễ bị lay chuyển.
- Niềm tin của họ vào nhau vững như cột lòng. (Sự tin tưởng lẫn nhau của họ kiên cố và bền vững.)